Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Króna Iceland cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = ISK
Cập nhật
1
BOB
=
10.3897861
ISK
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = kr10.3897861 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $b0.09624837 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr10.37014083
Hiện tại
kr10.3897861
Cao nhất
kr10.4714581
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.3897861 ISK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.045712 ISK
+0.44%
7 ngày qua
-0.709223 ISK
-6.39%
30 ngày qua
-0.105564 ISK
-1.01%
1 năm qua
-7.124737 ISK
-40.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
9.64576678 Hôm nay
10.3897861 Cao nhất
18.57327416
9.64576678 Hôm nay
10.3897861 Cao nhất
18.57327416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.96%
Tháng 11
-1.55%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-42.68%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+7.79%
Tháng 9
-5.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.95891651 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.62750826 ISK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
18.03506408
–
21.5422256
ISK
Năm biến động
+8.84%
2023
Tỷ giá trung bình
19.95724157 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.86271783
–
21.01811808
ISK
BOB giảm giá
-4.18%
2024
Tỷ giá trung bình
19.95891651 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.4827663
–
20.50442151
ISK
Năm ổn định
+2.59%
2025
Tỷ giá trung bình
18.55433876 ISK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
17.42406826
–
20.53267527
ISK
Năm biến động
-9.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.92606887 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.64576678
–
18.37822145
ISK
Năm biến động
-42.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.