Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = JPY

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Yên Nhật 13.47526102 JPY
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥13.46647048 Hiện tại ¥13.47526102 Cao nhất ¥13.57120457
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.47526102 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00162 JPY
-0.01%
7 ngày qua
-0.881267 JPY
-6.14%
30 ngày qua
+0.038294 JPY
+0.28%
1 năm qua
-8.258173 JPY
-38.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.31278557
Hôm nay
13.47526102
Cao nhất
23.5177238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-43.25%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+6.27%
Tháng 9
-5.78%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.91269937 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.07083463 JPY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
16.48210596 – 21.84913208 JPY
Năm biến động +13.68%
2023
Tỷ giá trung bình 20.34396545 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
18.50729301 – 22.00686007 JPY
Năm biến động +7.49%
2024
Tỷ giá trung bình 21.91269937 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.30191681 – 23.38951801 JPY
Năm biến động +11.98%
2025
Tỷ giá trung bình 21.64807178 JPY
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
20.3293335 – 22.88928568 JPY
Năm biến động -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.67249174 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.31278557 – 23.5177238 JPY
Năm biến động -40.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.