Tỷ giá Đô la Bahamas sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = CRC

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Colón Costa Rica 455.473113 CRC
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡455.473113 Hiện tại ₡455.473113 Cao nhất ₡455.660001
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
455.473113 CRC
2026-10-15
24 giờ qua
+0.96784 CRC
+0.21%
7 ngày qua
-1.08919 CRC
-0.24%
30 ngày qua
+8.192824 CRC
+1.83%
1 năm qua
-47.567833 CRC
-9.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
446.324586
Hôm nay
455.473113
Cao nhất
503.496781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 645.2007567 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 645.2007567 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
581.190703 – 691.657603 CRC
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 541.53302429 CRC
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
519.592162 – 591.741749 CRC
Năm biến động -12.03%
2024
Tỷ giá trung bình 515.56390942 CRC
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
498.129745 – 534.844804 CRC
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 503.78657619 CRC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
488.299133 – 514.411147 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 459.5213853 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
446.324586 – 499.134954 CRC
BSD giảm giá -8.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.