Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CVE
Cập nhật
1
BTN
=
1.03502164
CVE
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = $1.03502164 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = Nu.0.96616338 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.03502155
Hiện tại
$1.03502164
Cao nhất
$1.04430444
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03502164 CVE
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000134 CVE
-0.01%
7 ngày qua
+0.016172 CVE
+1.59%
30 ngày qua
+0.029495 CVE
+2.93%
1 năm qua
-0.041791 CVE
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.98273908 Hôm nay
1.03502164 Cao nhất
1.08550544
0.98273908 Hôm nay
1.03502164 Cao nhất
1.08550544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-3.44%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+1.94%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.33751008 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33751008 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25108089
–
1.41242311
CVE
Năm biến động
-4.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.23670653 CVE
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.19203233
–
1.27522613
CVE
BTN giảm giá
-4.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.21945913 CVE
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.17856427
–
1.25520874
CVE
BTN tăng giá
+3.39%
2025
Tỷ giá trung bình
1.12458525 CVE
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.03339929
–
1.2492313
CVE
Năm biến động
-15.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01734768 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98273908
–
1.05223541
CVE
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.