Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ETB
Cập nhật
1
BTN
=
1.69171285
ETB
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = Br1.69171285 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Nu.0.59111687 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br1.69171285
Hiện tại
Br1.69171285
Cao nhất
Br1.71562656
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69171285 ETB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.023503 ETB
-1.37%
7 ngày qua
+0.021528 ETB
+1.29%
30 ngày qua
-0.018309 ETB
-1.07%
1 năm qua
+0.0092 ETB
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.61834687 Hôm nay
1.69171285 Cao nhất
1.75704301
1.61834687 Hôm nay
1.69171285 Cao nhất
1.75704301
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 11
-0.59%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-4.16%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.68989318 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6612985 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63672837
–
0.68200902
ETB
Năm ổn định
-1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66317535 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64654453
–
0.67743893
ETB
BTN tăng giá
+4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.98286957 ETB
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.66884099
–
1.50199377
ETB
Năm biến động
+120.71%
2025
Tỷ giá trung bình
1.59415166 ETB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.43636817
–
1.75704301
ETB
Năm biến động
+15.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.68989318 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.61834687
–
1.7314242
ETB
Năm ổn định
-1.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.