Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = LBP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Bảng Li-băng 942.45851626 LBP
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £940.54485008 Hiện tại £942.45851626 Cao nhất £942.45851626
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
942.45851626 LBP
2026-10-15
24 giờ qua
+1.92395 LBP
+0.20%
7 ngày qua
+16.074386 LBP
+1.74%
30 ngày qua
+4.857336 LBP
+0.52%
1 năm qua
-76.426607 LBP
-7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
924.15516504
Hôm nay
942.45851626
Cao nhất
1,021.36
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,028.68 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.31101399 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.26325742 – 20.49131931 LBP
Năm biến động -9.38%
2023
Tỷ giá trung bình 166.21338043 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
18.26641219 – 186.99367172 LBP
Năm biến động +884.02%
2024
Tỷ giá trung bình 943.06198426 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
179.05846132 – 1,086.03 LBP
Năm biến động +478.99%
2025
Tỷ giá trung bình 1,028.68 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
980.79619658 – 1,056.11 LBP
BTN giảm giá -4.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 939.79599703 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
924.15516504 – 996.33028722 LBP
BTN giảm giá -5.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.