Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MUR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Mauritius 0.49809438 MUR
-0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.49713759 Hiện tại ₨0.49809438 Cao nhất ₨0.50039574
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49809438 MUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004046 MUR
-0.81%
7 ngày qua
+0.007935 MUR
+1.62%
30 ngày qua
+0.00679 MUR
+1.38%
1 năm qua
-0.016114 MUR
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.48560894
Hôm nay
0.49809438
Cao nhất
0.522089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.56355666 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.56355666 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52656571 – 0.5997025 MUR
Năm biến động -9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54641785 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.52501192 – 0.57678555 MUR
Năm ổn định -0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55213778 MUR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.51077034 – 0.57260458 MUR
Năm biến động +3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52573761 MUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.50538504 – 0.55504516 MUR
BTN giảm giá -6.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49695832 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48560894 – 0.5190572 MUR
BTN giảm giá -2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.