Tỷ giá Pula Botswana sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Lek Albania cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ALL

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Lek Albania 5.91879143 ALL
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L5.91879143 Hiện tại L5.91879143 Cao nhất L5.94262382
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.91879143 ALL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.029405 ALL
-0.49%
7 ngày qua
-0.013366 ALL
-0.23%
30 ngày qua
+0.035369 ALL
+0.60%
1 năm qua
-0.283209 ALL
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.73254248
Hôm nay
5.91879143
Cao nhất
6.27658847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.42%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.14894893 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.14894893 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.26816925 – 9.92760275 ALL
Năm biến động -7.65%
2023
Tỷ giá trung bình 7.53819175 ALL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.86626857 – 8.6456218 ALL
Năm biến động -16.90%
2024
Tỷ giá trung bình 6.86305406 ALL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.60057549 – 7.08076815 ALL
BWP giảm giá -3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 6.37677652 ALL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
5.74887675 – 6.95134691 ALL
Năm biến động -7.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.9748547 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.73254248 – 6.27658847 ALL
BWP giảm giá -5.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.