Tỷ giá Pula Botswana sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = DKK
Cập nhật
1
BWP
=
0.48533508
DKK
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = kr0.48533508 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = P2.06043216 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.48463054
Hiện tại
kr0.48533508
Cao nhất
kr0.48969097
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48533508 DKK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001067 DKK
-0.22%
7 ngày qua
+0.002448 DKK
+0.51%
30 ngày qua
+0.00643 DKK
+1.34%
1 năm qua
+0.00742 DKK
+1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.44876322 Hôm nay
0.48533508 Cao nhất
0.48969097
0.44876322 Hôm nay
0.48533508 Cao nhất
0.48969097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.63%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57228183 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57228183 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53729949
–
0.5961882
DKK
BWP giảm giá
-2.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51608516 DKK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.49974103
–
0.5524455
DKK
BWP giảm giá
-7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50859738 DKK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.48991971
–
0.52794746
DKK
Năm ổn định
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4860668 DKK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.444414
–
0.5224441
DKK
Năm biến động
-6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48041563 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45356615
–
0.48969097
DKK
Năm ổn định
+0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.