Tỷ giá Pula Botswana sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ILS
Cập nhật
1
BWP
=
0.22594141
ILS
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₪0.22594141 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = P4.42592627 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.22411129
Hiện tại
₪0.22594141
Cao nhất
₪0.22627174
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22594141 ILS
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001701 ILS
+0.76%
7 ngày qua
+0.00356 ILS
+1.60%
30 ngày qua
+0.001 ILS
+0.44%
1 năm qua
-0.020795 ILS
-8.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.20598901 Hôm nay
0.22594141 Cao nhất
0.2467863
0.20598901 Hôm nay
0.22594141 Cao nhất
0.2467863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.07%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
-4.01%
Tháng 4
-4.09%
Tháng 5
+4.61%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.27593273 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27177736 ILS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.25402226
–
0.28695317
ILS
Năm biến động
+4.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27593273 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26270439
–
0.29692284
ILS
Năm biến động
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2730416 ILS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.25884806
–
0.28940597
ILS
BWP giảm giá
-2.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25358085 ILS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.22686487
–
0.2733051
ILS
Năm biến động
-6.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22337293 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20598901
–
0.24254518
ILS
Năm biến động
-6.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.