Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Iraq cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = IQD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Dinar Iraq 110.35442856 IQD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د95.42429406 Hiện tại ع.د110.35442856 Cao nhất ع.د110.36074936
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
110.35442856 IQD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.073244 IQD
+0.07%
7 ngày qua
+15.490577 IQD
+16.33%
30 ngày qua
+13.563244 IQD
+14.01%
1 năm qua
+12.289784 IQD
+12.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
91.30589251
Hôm nay
110.35442856
Cao nhất
110.36074936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.09%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+15.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 118.31643993 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 118.31643993 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
107.80360799 – 127.79895169 IQD
Năm biến động -8.05%
2023
Tỷ giá trung bình 101.86871626 IQD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
94.31907156 – 115.24145232 IQD
Năm biến động -14.70%
2024
Tỷ giá trung bình 96.61873166 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.22889127 – 100.62528243 IQD
BWP giảm giá -3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 96.28395833 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.59545839 – 99.77327947 IQD
BWP tăng giá +6.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.85077491 IQD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
91.56793854 – 110.36074936 IQD
Năm biến động +10.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.