Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = KHR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Riel Campuchia 295.38378082 KHR
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛295.38378082 Hiện tại ៛295.38378082 Cao nhất ៛296.50341503
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
295.38378082 KHR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.849766 KHR
-0.29%
7 ngày qua
+0.888657 KHR
+0.30%
30 ngày qua
-4.223315 KHR
-1.41%
1 năm qua
-5.820625 KHR
-1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
279.84640984
Hôm nay
295.38378082
Cao nhất
308.40695865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.28%
Tháng 11
+1.96%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-4.90%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 331.28502527 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 331.28502527 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
305.98875851 – 354.85018914 KHR
Năm biến động -6.99%
2023
Tỷ giá trung bình 307.76957398 KHR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
296.78127793 – 325.0178689 KHR
BWP giảm giá -5.60%
2024
Tỷ giá trung bình 300.35402602 KHR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
286.24442378 – 312.24562831 KHR
BWP giảm giá -5.44%
2025
Tỷ giá trung bình 294.9310066 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
278.68494587 – 305.25058374 KHR
BWP tăng giá +5.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 295.99562954 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
282.26584802 – 308.40695865 KHR
BWP giảm giá -3.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.