Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Philipin cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = PHP
Cập nhật
1
BWP
=
4.59238662
PHP
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₱4.59238662 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = P0.2177517 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱4.57909163
Hiện tại
₱4.59238662
Cao nhất
₱4.59842919
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.59238662 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.010898 PHP
+0.24%
7 ngày qua
+0.047101 PHP
+1.04%
30 ngày qua
-0.049713 PHP
-1.07%
1 năm qua
+0.248686 PHP
+5.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
4.08201269 Hôm nay
4.59238662 Cao nhất
4.68355291
4.08201269 Hôm nay
4.59238662 Cao nhất
4.68355291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.24%
Tháng 11
+2.47%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+3.80%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.52783468 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.40746048 PHP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.25428201
–
4.55093369
PHP
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
4.16541335 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.0441664
–
4.39716282
PHP
BWP giảm giá
-5.51%
2024
Tỷ giá trung bình
4.22658816 PHP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
4.05601326
–
4.40517358
PHP
Năm ổn định
+1.13%
2025
Tỷ giá trung bình
4.2261453 PHP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.96850109
–
4.48127779
PHP
Năm biến động
+7.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.52783468 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.21184395
–
4.68355291
PHP
BWP tăng giá
+2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.