Tỷ giá Pula Botswana sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SEK
Cập nhật
1
BWP
=
0.72612012
SEK
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = kr0.72612012 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = P1.37718261 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.72483513
Hiện tại
kr0.72612012
Cao nhất
kr0.73389518
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72612012 SEK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000884 SEK
+0.12%
7 ngày qua
+0.002595 SEK
+0.36%
30 ngày qua
+0.003453 SEK
+0.48%
1 năm qua
+0.02105 SEK
+2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.64513669 Hôm nay
0.72612012 Cao nhất
0.7345767
0.64513669 Hôm nay
0.72612012 Cao nhất
0.7345767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.51%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
-3.44%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+3.22%
Tháng 6
-2.50%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.8177424 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.8177424 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76951439
–
0.85509383
SEK
BWP tăng giá
+5.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79474836 SEK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.7413885
–
0.83517108
SEK
Năm biến động
-8.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.77994663 SEK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.74527864
–
0.81547036
SEK
BWP tăng giá
+5.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72085948 SEK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.65485806
–
0.80178979
SEK
Năm biến động
-11.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71409119 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64513669
–
0.7345767
SEK
Năm biến động
+3.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.