Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = XPF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc CFP 7.75086734 XPF
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣7.73644405 Hiện tại ₣7.75086734 Cao nhất ₣7.81709686
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.75086734 XPF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.010709 XPF
-0.14%
7 ngày qua
+0.039732 XPF
+0.52%
30 ngày qua
+0.106316 XPF
+1.39%
1 năm qua
+0.114824 XPF
+1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.1699371
Hôm nay
7.75086734
Cao nhất
7.81709686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.18%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.17832685 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.17832685 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.61994417 – 9.56451637 XPF
BWP giảm giá -2.53%
2023
Tỷ giá trung bình 8.26049606 XPF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
8.00049064 – 8.86405517 XPF
BWP giảm giá -7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 8.1352243 XPF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
7.83895159 – 8.44407773 XPF
Năm ổn định +2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 7.77028908 XPF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.10510788 – 8.35814936 XPF
Năm biến động -6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.66939217 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.24157119 – 7.81709686 XPF
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.