Tỷ giá Rúp Belarus sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BDT

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Taka Bangladesh 40.85428307 BDT
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳40.85428307 Hiện tại ৳40.85428307 Cao nhất ৳40.85649044
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.85428307 BDT
2026-10-15
24 giờ qua
-0.098443 BDT
-0.24%
7 ngày qua
+0.689948 BDT
+1.72%
30 ngày qua
+0.307266 BDT
+0.76%
1 năm qua
+5.094884 BDT
+14.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
35.66171235
Hôm nay
40.85428307
Cao nhất
45.03260752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+17.13%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+5.13%
Tháng 4
+3.03%
Tháng 5
-5.41%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-5.60%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.31350889 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.42068931 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.61694088 – 42.13366057 BDT
Năm biến động +21.91%
2023
Tỷ giá trung bình 40.35626537 BDT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
33.23585567 – 43.6859793 BDT
Năm biến động -18.66%
2024
Tỷ giá trung bình 35.27885361 BDT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
33.2299749 – 36.54566511 BDT
BYN tăng giá +9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 37.22846618 BDT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
35.64770096 – 42.55593494 BDT
Năm biến động +14.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.31350889 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.66405195 – 45.03260752 BDT
Năm biến động -1.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.