Tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BWP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Pula Botswana 4.55490798 BWP
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P4.54615968 Hiện tại P4.55490798 Cao nhất P4.55490798
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55490798 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.006719 BWP
-0.15%
7 ngày qua
+0.047141 BWP
+1.05%
30 ngày qua
+0.09761 BWP
+2.19%
1 năm qua
+0.633668 BWP
+16.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.90346959
Hôm nay
4.55490798
Cao nhất
5.08297932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+25.27%
Tháng 11
-2.81%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
+2.22%
Tháng 5
-4.69%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-6.36%
Tháng 8
+4.03%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.98998538 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.42209923 BWP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.45321684 – 5.36616099 BWP
Năm biến động +10.23%
2023
Tỷ giá trung bình 4.98998538 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.04433145 – 5.46466893 BWP
Năm biến động -19.65%
2024
Tỷ giá trung bình 4.14323874 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97886421 – 4.34041696 BWP
BYN tăng giá +5.11%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15814831 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.90346959 – 4.91650742 BWP
Năm biến động +4.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.59155928 BWP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.34649045 – 5.08297932 BWP
Năm biến động +1.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.