Tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TOP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Paʻanga Tonga 0.79804922 TOP
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.79704323 Hiện tại T$0.79804922 Cao nhất T$0.79804922
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79804922 TOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.002961 TOP
-0.37%
7 ngày qua
+0.012382 TOP
+1.58%
30 ngày qua
+0.004707 TOP
+0.59%
1 năm qua
+0.091518 TOP
+12.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.70455366
Hôm nay
0.79804922
Cao nhất
0.88313927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+17.57%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.88312711 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.83144487 TOP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.67479799 – 0.97455031 TOP
Năm biến động +4.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.88312711 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70297899 – 0.95120556 TOP
Năm biến động -24.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72388778 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70393775 – 0.74538424 TOP
BYN tăng giá +3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73649205 TOP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.70440031 – 0.83755173 TOP
Năm biến động +11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80904917 TOP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.77831819 – 0.88313927 TOP
Năm biến động -2.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.