Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = MUR
Cập nhật
1
BZD
=
23.53156712
MUR
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ₨23.53156712 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = BZ$0.04249611 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨23.53156712
Hiện tại
₨23.53156712
Cao nhất
₨23.68578892
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.53156712 MUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.24389 MUR
-1.03%
7 ngày qua
-0.043386 MUR
-0.18%
30 ngày qua
+0.197153 MUR
+0.84%
1 năm qua
+1.064618 MUR
+4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
22.32155986 Hôm nay
23.53156712 Cao nhất
24.1630884
22.32155986 Hôm nay
23.53156712 Cao nhất
24.1630884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.54562457 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.95062481 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.11675982
–
23.02432569
MUR
Năm ổn định
+0.82%
2023
Tỷ giá trung bình
22.38706721 MUR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
21.64323975
–
23.49751404
MUR
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
22.92082102 MUR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
20.97561578
–
23.70051828
MUR
Năm biến động
+6.65%
2025
Tỷ giá trung bình
22.78408198 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
21.76625275
–
23.76415261
MUR
Năm ổn định
-1.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.54562457 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.40970094
–
24.1630884
MUR
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.