Tỷ giá Đô la Belize sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = SLE
Cập nhật
1
BZD
=
12.2782038
SLE
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = Le12.2782038 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = BZ$0.08144514 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le12.26971896
Hiện tại
Le12.2782038
Cao nhất
Le12.2782038
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.2782038 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00794 SLE
-0.06%
7 ngày qua
+0.003106 SLE
+0.03%
30 ngày qua
+0.015523 SLE
+0.13%
1 năm qua
+0.786259 SLE
+6.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
11.21390106 Hôm nay
12.2782038 Cao nhất
12.33687289
11.21390106 Hôm nay
12.2782038 Cao nhất
12.33687289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 11
+4.89%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+
Tháng 5
-6.64%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang SLE.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.21318341 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
11.58555147 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.21390106
–
12.01442428
SLE
BZD tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.21318341 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.36952191
–
12.33687289
SLE
Năm ổn định
+2.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.