Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = CUP
Cập nhật
1
CDF
=
0.01114627
CUP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₱0.01114627 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = FC89.71613592 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.01113514
Hiện tại
₱0.01114627
Cao nhất
₱0.01114858
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01114627 CUP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000016 CUP
-0.14%
7 ngày qua
-0.000002 CUP
-0.01%
30 ngày qua
-0.000005 CUP
-0.05%
1 năm qua
-0.000272 CUP
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.01104599 Hôm nay
0.01114627 Cao nhất
0.01215407
0.01104599 Hôm nay
0.01114627 Cao nhất
0.01215407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01276096 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01276096 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01245488
–
0.01651986
CUP
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01112496 CUP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00922048
–
0.0127035
CUP
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00914898 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00894773
–
0.00968045
CUP
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00955355 CUP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00883924
–
0.01212417
CUP
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01118963 CUP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01104599
–
0.01215407
CUP
CDF giảm giá
-1.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.