Tỷ giá Franc Congo sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = DKK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Krone Đan Mạch 0.00288707 DKK
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.00288055 Hiện tại kr0.00288707 Cao nhất kr0.0029105
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00288707 DKK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000004 DKK
-0.14%
7 ngày qua
-0.000001 DKK
-0.03%
30 ngày qua
+0.000081 DKK
+2.90%
1 năm qua
+0.000055 DKK
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00270237
Hôm nay
0.00288707
Cao nhất
0.00302553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 11
-2.54%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
+6.93%
Tháng 2
-3.38%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00350595 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00350595 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0032268 – 0.00452925 DKK
Năm biến động +4.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00297698 DKK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00242513 – 0.00346075 DKK
Năm biến động -27.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00244985 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00233131 – 0.00257256 DKK
CDF tăng giá +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00244994 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00217657 – 0.00302553 DKK
Năm biến động +10.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00285299 DKK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00270237 – 0.00298565 DKK
CDF tăng giá +3.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.