Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = LBP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Bảng Li-băng 38.74038862 LBP
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £38.72432432 Hiện tại £38.74038862 Cao nhất £38.77108003
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.74038862 LBP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.013423 LBP
-0.03%
7 ngày qua
-0.018302 LBP
-0.05%
30 ngày qua
-0.025603 LBP
-0.07%
1 năm qua
-0.973272 LBP
-2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
37.84895339
Hôm nay
38.74038862
Cao nhất
42.14240247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 11
-1.54%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+6.62%
Tháng 2
-5.04%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.89979578 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.7511481 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71220925 – 0.97134511 LBP
Năm biến động -0.74%
2023
Tỷ giá trung bình 5.85818953 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.73052756 – 7.48229747 LBP
Năm biến động +641.81%
2024
Tỷ giá trung bình 27.94269443 LBP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
5.43426739 – 32.42314647 LBP
Năm biến động +469.47%
2025
Tỷ giá trung bình 33.23039001 LBP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
30.70738645 – 42.13779722 LBP
Năm biến động +25.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.89979578 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.84895339 – 42.14240247 LBP
CDF giảm giá -1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.