Tỷ giá Franc Congo sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = PHP
Cập nhật
1
CDF
=
0.02731831
PHP
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₱0.02731831 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = FC36.60549026 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.02720507
Hiện tại
₱0.02731831
Cao nhất
₱0.02733221
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02731831 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000087 PHP
+0.32%
7 ngày qua
+0.000135 PHP
+0.49%
30 ngày qua
+0.000123 PHP
+0.45%
1 năm qua
+0.00158 PHP
+6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.02496079 Hôm nay
0.02731831 Cao nhất
0.02778672
0.02496079 Hôm nay
0.02731831 Cao nhất
0.02778672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.04%
Tháng 11
-0.80%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+4.40%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02700312 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02700312 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02538849
–
0.03362192
PHP
Năm biến động
+7.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02401112 PHP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01982152
–
0.02742445
PHP
Năm biến động
-25.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02035356 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01944426
–
0.02100949
PHP
Năm ổn định
+0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02136065 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01902439
–
0.02778672
PHP
Năm biến động
+26.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02688841 PHP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.02496079
–
0.02755496
PHP
CDF tăng giá
+5.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.