Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SEK
Cập nhật
1
CDF
=
0.00431592
SEK
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = kr0.00431592 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = FC231.70017029 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.00430828
Hiện tại
kr0.00431592
Cao nhất
kr0.00436193
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00431592 SEK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000005 SEK
+0.12%
7 ngày qua
-0.000011 SEK
-0.26%
30 ngày qua
+0.000082 SEK
+1.94%
1 năm qua
+0.000138 SEK
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00382323 Hôm nay
0.00431592 Cao nhất
0.00445389
0.00382323 Hôm nay
0.00431592 Cao nhất
0.00445389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 11
-3.86%
Tháng 12
-4.54%
Tháng 1
+8.01%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
+1.95%
Tháng 5
+2.82%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+2.78%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00501314 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00501314 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0044586
–
0.00639772
SEK
Năm biến động
+13.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00458044 SEK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00360228
–
0.00523186
SEK
Năm biến động
-27.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00375678 SEK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00351006
–
0.00394592
SEK
Năm biến động
+5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00363127 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00323005
–
0.00445389
SEK
Năm biến động
+4.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00424109 SEK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00382323
–
0.00437298
SEK
Năm biến động
+7.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.