Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFP cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = XPF
Cập nhật
1
CDF
=
0.04606971
XPF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₣0.04606971 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = FC21.70623601 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.04598398
Hiện tại
₣0.04606971
Cao nhất
₣0.04646119
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04606971 XPF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000064 XPF
-0.14%
7 ngày qua
-0.000048 XPF
-0.10%
30 ngày qua
+0.001285 XPF
+2.87%
1 năm qua
+0.000823 XPF
+1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.04318367 Hôm nay
0.04606971 Cao nhất
0.04834067
0.04318367 Hôm nay
0.04606971 Cao nhất
0.04834067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 11
-2.53%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+6.84%
Tháng 2
-3.42%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05622887 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05622887 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05172586
–
0.07265165
XPF
Năm biến động
+4.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04765015 XPF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.03881446
–
0.05552813
XPF
Năm biến động
-27.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03918652 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03728377
–
0.04114029
XPF
CDF tăng giá
+2.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03916331 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03480937
–
0.04834067
XPF
Năm biến động
+10.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04554524 XPF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.04318367
–
0.04768671
XPF
CDF tăng giá
+3.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.