Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = DKK
Cập nhật
1
CHF
=
8.03862903
DKK
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = kr8.03862903 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = CHF0.12439932 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr8.01305633
Hiện tại
kr8.03862903
Cao nhất
kr8.03862903
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.03862903 DKK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.021454 DKK
+0.27%
7 ngày qua
+0.030039 DKK
+0.38%
30 ngày qua
+0.127483 DKK
+1.61%
1 năm qua
-0.021528 DKK
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
7.88442187 Hôm nay
8.03862903 Cao nhất
8.30260811
7.88442187 Hôm nay
8.03862903 Cao nhất
8.30260811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.03601345 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.40921384 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01799492
–
7.83173975
DKK
CHF tăng giá
+4.77%
2023
Tỷ giá trung bình
7.67141337 DKK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
7.39018996
–
8.03275082
DKK
CHF tăng giá
+6.54%
2024
Tỷ giá trung bình
7.83269252 DKK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.51094487
–
8.04305387
DKK
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
7.96726125 DKK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.73779531
–
8.094316
DKK
Năm ổn định
+0.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.03601345 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.88442187
–
8.30260811
DKK
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.