Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = MUR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rupee Mauritius 56.96880567 MUR
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨56.76304143 Hiện tại ₨56.96880567 Cao nhất ₨57.4928469
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.96880567 MUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.399395 MUR
-0.70%
7 ngày qua
+0.084032 MUR
+0.15%
30 ngày qua
-0.309981 MUR
-0.54%
1 năm qua
-0.077264 MUR
-0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
56.65295805
Hôm nay
56.96880567
Cao nhất
61.60409425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-3.01%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 57.95573439 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.367217 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.9039221 – 49.13037803 MUR
Năm biến động -0.59%
2023
Tỷ giá trung bình 50.22131603 MUR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
46.67737725 – 53.49102443 MUR
Năm biến động +10.21%
2024
Tỷ giá trung bình 52.47161101 MUR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
48.18367705 – 54.88417976 MUR
Năm biến động -1.87%
2025
Tỷ giá trung bình 55.2374284 MUR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
50.9936574 – 58.37433556 MUR
Năm biến động +12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.95573439 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.76304143 – 61.60409425 MUR
Năm ổn định -2.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.