Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BMD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Bermuda 39.93610224 BMD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $39.88035892 Hiện tại $39.93610224 Cao nhất $40.04164331
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.93610224 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.19553 BMD
-0.49%
7 ngày qua
-0.481002 BMD
-1.19%
30 ngày qua
-1.449487 BMD
-3.50%
1 năm qua
-1.121543 BMD
-2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.84539985
Hôm nay
39.93610224
Cao nhất
46.2962963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 11
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.57890736 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.6584729 BMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
26.25981461 – 35.47231386 BMD
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 32.94280385 BMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
29.13498237 – 35.37568983 BMD
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 29.26024038 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.74771775 – 31.27638945 BMD
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 39.71149266 BMD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
27.2168091 – 43.58247984 BMD
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.57890736 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.84539985 – 46.2962963 BMD
Năm biến động -8.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.