Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Colombia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = COP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Peso Colombia 127,263.17 COP
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $126,534.06 Hiện tại $127,263.17 Cao nhất $127,851.67
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127,263.17 COP
2026-10-15
24 giờ qua
-492.126824 COP
-0.39%
7 ngày qua
-3,522.14 COP
-2.69%
30 ngày qua
-1,103.51 COP
-0.86%
1 năm qua
-32,122.9 COP
-20.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
126,534.06
Hôm nay
127,263.17
Cao nhất
170,526.32
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 11
+3.84%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-9.00%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
+1.69%
Tháng 5
-9.70%
Tháng 6
-9.85%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-6.32%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 160,469.49 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134,174.59 COP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
113,345.01 – 157,079.74 COP
Năm biến động +19.65%
2023
Tỷ giá trung bình 142,709.25 COP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
119,850.76 – 171,287.58 COP
Năm biến động -22.92%
2024
Tỷ giá trung bình 119,087.75 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
108,614.27 – 128,591.33 COP
Năm biến động +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 160,469.49 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
115,753.86 – 175,999.9 COP
Năm biến động +33.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139,758.65 COP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
126,534.06 – 170,526.32 COP
Năm biến động -22.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.