Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MVR
Cập nhật
1
CLF
=
617.01277955
MVR
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = Rf617.01277955 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = UF0.00162071 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf616.55034895
Hiện tại
Rf617.01277955
Cao nhất
Rf619.04380556
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
617.01277955 MVR
2026-10-15
24 giờ qua
-3.422247 MVR
-0.55%
7 ngày qua
-5.814801 MVR
-0.93%
30 ngày qua
-20.739155 MVR
-3.25%
1 năm qua
-11.579764 MVR
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
615.78318055 Hôm nay
617.01277955 Cao nhất
715.74074074
615.78318055 Hôm nay
617.01277955 Cao nhất
715.74074074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 11
+3.56%
Tháng 12
+4.63%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-5.59%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.55%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 642.28447352 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
488.29277201 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
403.8783908
–
547.54226176
MVR
Năm biến động
+0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
506.33828602 MVR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
447.51332925
–
543.10527805
MVR
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
450.67896798 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
420.76614077
–
481.50001564
MVR
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
611.44656377 MVR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
419.27494421
–
673.34931358
MVR
Năm biến động
+57.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
642.28447352 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
615.78318055
–
715.74074074
MVR
Năm biến động
-8.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.