Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SLE

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Leone Sierra Leone (1964—2022) 986.05617484 SLE
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le983.84845464 Hiện tại Le986.05617484 Cao nhất Le986.05617484
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
986.05617484 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
-2.285638 SLE
-0.23%
7 ngày qua
-11.033794 SLE
-1.11%
30 ngày qua
-34.098607 SLE
-3.34%
1 năm qua
+36.803424 SLE
+3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
942.05623094
Hôm nay
986.05617484
Cao nhất
1,131.94
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 11
+8.25%
Tháng 12
+5.76%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-9.80%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-3.39%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SLE.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,020.89 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 965.80898789 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
927.60637225 – 1,048.16 SLE
Năm biến động +12.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,020.89 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
965.7469037 – 1,131.94 SLE
Năm biến động -5.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.