Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TJS
Cập nhật
1
CLF
=
368.3649361
TJS
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = SM368.3649361 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = UF0.0027147 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM367.98552343
Hiện tại
SM368.3649361
Cao nhất
SM369.47373268
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
368.3649361 TJS
2026-10-15
24 giờ qua
-1.460371 TJS
-0.39%
7 ngày qua
-4.412042 TJS
-1.18%
30 ngày qua
-13.220587 TJS
-3.46%
1 năm qua
-9.554304 TJS
-2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
365.96943736 Hôm nay
368.3649361 Cao nhất
435.69371113
365.96943736 Hôm nay
368.3649361 Cao nhất
435.69371113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 11
+3.41%
Tháng 12
+5.64%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
-4.91%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-3.10%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-3.60%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 394.78743573 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
349.00897374 TJS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
259.04566582
–
462.72558618
TJS
Năm biến động
-9.41%
2023
Tỷ giá trung bình
355.80967128 TJS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
320.15094834
–
384.49588521
TJS
Năm biến động
+3.17%
2024
Tỷ giá trung bình
315.49488043 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
297.66353205
–
342.08168926
TJS
Năm biến động
-11.58%
2025
Tỷ giá trung bình
394.78743573 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
297.06213598
–
457.12329512
TJS
Năm biến động
+33.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
385.22737755 TJS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
365.96943736
–
435.69371113
TJS
Năm biến động
-8.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.