Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BYN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rúp Belarus 0.00095096 BYN
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.00094364 Hiện tại Br0.00095096 Cao nhất Br0.0009531
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00095096 BYN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000006 BYN
+0.66%
7 ngày qua
+0.000004 BYN
+0.43%
30 ngày qua
-0.000028 BYN
-2.81%
1 năm qua
+0.000073 BYN
+8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00071652
Hôm nay
0.00095096
Cao nhất
0.00100143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.29%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+6.56%
Tháng 3
-3.51%
Tháng 4
-3.36%
Tháng 5
+13.54%
Tháng 6
+9.87%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
-6.13%
Tháng 9
+5.74%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00089149 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00068127 BYN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00049752 – 0.00089511 BYN
Năm biến động -17.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00063245 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0005075 – 0.00086172 BYN
Năm biến động +63.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0008054 BYN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00072788 – 0.0008692 BYN
Năm biến động -13.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00081042 BYN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00073339 – 0.00092235 BYN
Năm biến động +5.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00089149 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00071652 – 0.00100143 BYN
Năm biến động +21.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.