Tỷ giá Peso Colombia sang Euro hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Euro cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = EUR
Cập nhật
1
COP
=
0.00028008
EUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = €0.00028008 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $3,570.43 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.00028008
Hiện tại
€0.00028008
Cao nhất
€0.00028125
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00028008 EUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000000 EUR
-0.08%
7 ngày qua
+0.000004 EUR
+1.54%
30 ngày qua
+0.000001 EUR
+0.24%
1 năm qua
+0.00006 EUR
+27.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00022027 Hôm nay
0.00028008 Cao nhất
0.00028161
0.00022027 Hôm nay
0.00028008 Cao nhất
0.00028161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.08%
Tháng 11
-1.56%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+5.51%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
+8.90%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
+6.22%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00026284 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00022455 EUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00019293
–
0.00024822
EUR
Năm biến động
-11.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00021486 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018961
–
0.0002399
EUR
Năm biến động
+20.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022742 EUR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00020667
–
0.00024595
EUR
Năm biến động
-6.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00021889 EUR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00020217
–
0.00023502
EUR
Năm biến động
+3.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00026284 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00022511
–
0.00028161
EUR
Năm biến động
+24.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.