Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GNF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc Guinea 2.76066438 GNF
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FG2.74736728 Hiện tại FG2.76066438 Cao nhất FG2.77466002
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.76066438 GNF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.007253 GNF
+0.26%
7 ngày qua
+0.043871 GNF
+1.61%
30 ngày qua
-0.068407 GNF
-2.42%
1 năm qua
+0.524387 GNF
+23.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.22003769
Hôm nay
2.76066438
Cao nhất
2.8909538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+2.66%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+6.92%
Tháng 6
+10.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-4.06%
Tháng 9
+5.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.62536505 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.08756084 GNF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.7021314 – 2.39646232 GNF
Năm biến động -21.07%
2023
Tỷ giá trung bình 2.00398306 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73026065 – 2.2355766 GNF
Năm biến động +23.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.11934904 GNF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.91819237 – 2.28246016 GNF
Năm biến động -11.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14342155 GNF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.94005574 – 2.36514571 GNF
Năm biến động +18.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.62536505 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.30452221 – 2.8909538 GNF
Năm biến động +18.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.