Tỷ giá Peso Colombia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MDL
Cập nhật
1
COP
=
0.00560618
MDL
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = L0.00560618 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $178.374626 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00558964
Hiện tại
L0.00560618
Cao nhất
L0.0056613
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00560618 MDL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000029 MDL
-0.52%
7 ngày qua
+0.000106 MDL
+1.92%
30 ngày qua
+0.000019 MDL
+0.34%
1 năm qua
+0.001289 MDL
+29.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00431744 Hôm nay
0.00560618 Cao nhất
0.0056613
0.00431744 Hôm nay
0.00560618 Cao nhất
0.0056613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.67%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+6.80%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+9.63%
Tháng 6
+9.57%
Tháng 7
-3.54%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+6.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00526854 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00446152 MDL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00379781
–
0.00504243
MDL
Năm biến động
-9.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00420411 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0037782
–
0.00460937
MDL
Năm biến động
+12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00436406 MDL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00401155
–
0.00469097
MDL
Năm biến động
-6.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00427867 MDL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00392767
–
0.0046199
MDL
Năm biến động
+7.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00526854 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00442957
–
0.0056613
MDL
Năm biến động
+25.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.