Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SRD
Cập nhật
1
COP
=
0.0118395
SRD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = $0.0118395 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $84.46303346 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.01176485
Hiện tại
$0.0118395
Cao nhất
$0.01190249
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0118395 SRD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000034 SRD
+0.29%
7 ngày qua
+0.000136 SRD
+1.16%
30 ngày qua
-0.000331 SRD
-2.72%
1 năm qua
+0.001731 SRD
+17.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00978381 Hôm nay
0.0118395 Cao nhất
0.01241138
0.00978381 Hôm nay
0.0118395 Cao nhất
0.01241138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.06%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-2.98%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+7.82%
Tháng 6
+11.21%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
-4.47%
Tháng 9
+5.37%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01126727 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00566273 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00486202
–
0.00668308
SRD
Năm biến động
+28.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00854209 SRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00635544
–
0.00984953
SRD
Năm biến động
+43.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00815849 SRD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00681543
–
0.00948672
SRD
Năm biến động
-15.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00922556 SRD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0079166
–
0.01043808
SRD
Năm biến động
+26.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01126727 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00978381
–
0.01241138
SRD
Năm biến động
+17.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.