Tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = STN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00685924 STN
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db0.00683918 Hiện tại Db0.00685924 Cao nhất Db0.00690581
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00685924 STN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00001 STN
-0.15%
7 ngày qua
+0.000021 STN
+0.31%
30 ngày qua
+0.000015 STN
+0.22%
1 năm qua
+0.001383 STN
+25.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00542751
Hôm nay
0.00685924
Cao nhất
0.00694219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.55%
Tháng 11
-2.12%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+8.00%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+9.26%
Tháng 6
+7.06%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
+6.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00645559 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00555121 STN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00474111 – 0.00616343 STN
Năm biến động -10.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00529758 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00463413 – 0.00598386 STN
Năm biến động +19.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00560088 STN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00509557 – 0.00608709 STN
Năm biến động -6.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0054065 STN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00496727 – 0.00584238 STN
Năm biến động +4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00645559 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0054938 – 0.00694219 STN
Năm biến động +23.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.