Tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = VUV
Cập nhật
1
COP
=
0.03719704
VUV
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = VT0.03719704 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $26.88386061 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
VT0.0369946
Hiện tại
VT0.03719704
Cao nhất
VT0.03737834
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03719704 VUV
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000014 VUV
-0.04%
7 ngày qua
+0.000593 VUV
+1.62%
30 ngày qua
-0.000991 VUV
-2.60%
1 năm qua
+0.005744 VUV
+18.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.03123305 Hôm nay
0.03719704 Cao nhất
0.03897306
0.03123305 Hôm nay
0.03719704 Cao nhất
0.03897306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.53%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
-3.38%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.28%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
-3.70%
Tháng 9
+5.16%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03553161 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02760944 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02428403
–
0.03049231
VUV
Năm biến động
-12.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02759322 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02373947
–
0.03091511
VUV
Năm biến động
+25.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0292199 VUV
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02636167
–
0.03160795
VUV
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02960007 VUV
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02662773
–
0.03304846
VUV
Năm biến động
+20.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03553161 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03124925
–
0.03897306
VUV
Năm biến động
+14.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.