Tỷ giá Colón Costa Rica sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Denar Macedonia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MKD
Cập nhật
1
CRC
=
0.12064465
MKD
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = ден0.12064465 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₡8.28880493 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.12064465
Hiện tại
ден0.12064465
Cao nhất
ден0.12114178
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12064465 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000283 MKD
-0.23%
7 ngày qua
+0.000212 MKD
+0.18%
30 ngày qua
+0.001469 MKD
+1.23%
1 năm qua
+0.015869 MKD
+15.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.10318689 Hôm nay
0.12064465 Cao nhất
0.12114178
0.10318689 Hôm nay
0.12064465 Cao nhất
0.12114178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 11
-1.91%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+6.15%
Tháng 2
+3.67%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11777707 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09097819 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08344127
–
0.10298062
MKD
Năm biến động
+16.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10521788 MKD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.09729815
–
0.11036615
MKD
Năm biến động
+9.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11039738 MKD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.10434278
–
0.1180223
MKD
Năm biến động
+8.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1082598 MKD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.10317034
–
0.11941609
MKD
Năm biến động
-9.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11777707 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10318689
–
0.12114178
MKD
Năm biến động
+14.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.