Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BIF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc Burundi 116.17984225 BIF
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu116.17984225 Hiện tại FBu116.17984225 Cao nhất FBu116.33980583
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
116.17984225 BIF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.048426 BIF
-0.04%
7 ngày qua
-0.374623 BIF
-0.32%
30 ngày qua
+0.036568 BIF
+0.03%
1 năm qua
+1.64271 BIF
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
111.31315736
Hôm nay
116.17984225
Cao nhất
117.16777153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 116.1390937 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 79.30678189 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.8425393 – 80.71473355 BIF
CUP tăng giá +2.92%
2023
Tỷ giá trung bình 98.96733358 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
79.63328346 – 111.0884708 BIF
Năm biến động +37.97%
2024
Tỷ giá trung bình 112.0168004 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
110.34505759 – 115.03340408 BIF
CUP tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 114.84293904 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
113.10679612 – 116.76302412 BIF
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 116.1390937 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.31315736 – 117.16777153 BIF
Năm ổn định +1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.