Tỷ giá Peso Cuba sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BOB

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Boliviano Bolivia 0.4546661 BOB
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.4546661 Hiện tại $b0.4546661 Cao nhất $b0.45482858
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4546661 BOB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001484 BOB
-0.33%
7 ngày qua
+0.026814 BOB
+6.27%
30 ngày qua
+0.006349 BOB
+1.42%
1 năm qua
+0.186173 BOB
+69.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.26629775
Hôm nay
0.4546661
Cao nhất
0.48447751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
+6.27%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38723034 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2676786 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26502408 – 0.27060229 BOB
Năm ổn định +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26825483 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26459138 – 0.27084586 BOB
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26843687 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26594019 – 0.27082217 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26845 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26422711 – 0.27258602 BOB
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38723034 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26629775 – 0.48447751 BOB
Năm biến động +68.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.