Tỷ giá Peso Cuba sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CVE

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Escudo Cape Verde 3.82437709 CVE
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.82437709 Hiện tại $3.82437709 Cao nhất $3.86019417
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.82437709 CVE
2026-10-15
24 giờ qua
+0.0021 CVE
+0.05%
7 ngày qua
+0.000546 CVE
+0.01%
30 ngày qua
+0.096222 CVE
+2.58%
1 năm qua
+0.148488 CVE
+4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.57617988
Hôm nay
3.82437709
Cao nhất
3.86019417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.08226128 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.08226128 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.74692555 – 4.53883495 CVE
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 3.96444482 CVE
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.80483425 – 4.09477165 CVE
CUP giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 3.96157563 CVE
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.82566889 – 4.1257781 CVE
CUP tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 3.80165538 CVE
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.62286866 – 4.20395732 CVE
Năm biến động -11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.76410035 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.57617988 – 3.86019417 CVE
CUP tăng giá +4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.