Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = DJF
Cập nhật
1
CUP
=
6.91258225
DJF
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = Fdj6.91258225 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₱0.14466374 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj6.91088109
Hiện tại
Fdj6.91258225
Cao nhất
Fdj6.94174757
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91258225 DJF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.009869 DJF
+0.14%
7 ngày qua
+0.002064 DJF
+0.03%
30 ngày qua
-0.005864 DJF
-0.08%
1 năm qua
+0.009189 DJF
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
6.86247883 Hôm nay
6.91258225 Cao nhất
6.97060295
6.86247883 Hôm nay
6.91258225 Cao nhất
6.97060295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.91307951 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.91307951 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.83212913
–
6.97877515
DJF
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
6.9060206 DJF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
6.81777522
–
6.97799173
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
6.90520056 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.85314423
–
6.97814412
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
6.90731429 DJF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
6.82976979
–
7.02450773
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.9124347 DJF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
6.86247883
–
6.97060295
DJF
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.