Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = DOP
Cập nhật
1
CUP
=
2.37990016
DOP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = RD$2.37990016 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₱0.42018569 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$2.37681849
Hiện tại
RD$2.37990016
Cao nhất
RD$2.38174757
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37990016 DOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.003215 DOP
+0.14%
7 ngày qua
+0.040485 DOP
+1.73%
30 ngày qua
+0.092342 DOP
+4.04%
1 năm qua
-0.079 DOP
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
2.24631076 Hôm nay
2.37990016 Cao nhất
2.50002823
2.24631076 Hôm nay
2.37990016 Cao nhất
2.50002823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.34%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+3.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.39619695 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.13429361 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04868
–
2.24660194
DOP
Năm ổn định
-1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
2.17446763 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.09871918
–
2.25657584
DOP
CUP tăng giá
+3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30828718 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.25039786
–
2.37312377
DOP
CUP tăng giá
+5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
2.39619695 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.27877755
–
2.50002823
DOP
CUP tăng giá
+3.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.33373161 DOP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.24631076
–
2.47723216
DOP
CUP giảm giá
-2.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.