Tỷ giá Peso Cuba sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = ETB
Cập nhật
1
CUP
=
6.34055984
ETB
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = Br6.34055984 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ₱0.15771478 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br6.2507767
Hiện tại
Br6.34055984
Cao nhất
Br6.34151491
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.34055984 ETB
2026-10-15
24 giờ qua
+0.009131 ETB
+0.14%
7 ngày qua
+0.07221 ETB
+1.15%
30 ngày qua
+0.000371 ETB
+0.01%
1 năm qua
+0.597006 ETB
+10.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
5.74355414 Hôm nay
6.34055984 Cao nhất
6.37823581
5.74355414 Hôm nay
6.34055984 Cao nhất
6.37823581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.25300627 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.01709452 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90873786
–
2.08565969
ETB
CUP tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.12598772 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06165142
–
2.19123915
ETB
CUP tăng giá
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
3.19984328 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.17053849
–
4.96792423
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
5.39541652 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.85612955
–
6.05835087
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.25300627 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.98383499
–
6.37823581
ETB
CUP tăng giá
+5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.