Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KMF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc Comoros 17.16504858 KMF
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF17.08739371 Hiện tại CF17.16504858 Cao nhất CF17.16504858
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.16504858 KMF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.077655 KMF
+0.45%
7 ngày qua
+0.077655 KMF
+0.45%
30 ngày qua
+0.582531 KMF
+3.51%
1 năm qua
+0.737867 KMF
+4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.99999592
Hôm nay
17.16504858
Cao nhất
17.16504858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.15289673 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.15289673 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.6698932 – 19.93106707 KMF
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 17.68900735 KMF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
16.99163049 – 18.28543934 KMF
CUP giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 17.67612723 KMF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
17.11509367 – 18.45653918 KMF
CUP tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 16.96226924 KMF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
16.11649662 – 18.71650866 KMF
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.79912877 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.99999592 – 17.16504858 KMF
CUP tăng giá +5.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.