Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = LRD
Cập nhật
1
CUP
=
6.61837262
LRD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $6.61837262 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₱0.15109455 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$6.61686058
Hiện tại
$6.61837262
Cao nhất
$6.63106757
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.61837262 LRD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.009193 LRD
+0.14%
7 ngày qua
-0.017715 LRD
-0.27%
30 ngày qua
-0.162303 LRD
-2.39%
1 năm qua
-0.495284 LRD
-6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
6.60917961 Hôm nay
6.61837262 Cao nhất
7.2796033
6.60917961 Hôm nay
6.61837262 Cao nhất
7.2796033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.94%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.49856203 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.93653222 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.63592256
–
6.00097064
LRD
CUP tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
6.78542749 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.97187911
–
7.31941779
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
7.43303663 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
6.95145414
–
7.76925301
LRD
CUP giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
7.49856203 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.84352155
–
7.84986854
LRD
Năm biến động
-3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.81169885 LRD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.60917961
–
7.2796033
LRD
CUP giảm giá
-4.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.