Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MVR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rufiyaa Maldives 0.6 MVR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf0.6 Hiện tại Rf0.6 Cao nhất Rf0.60038835
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6 MVR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000388 MVR
-0.06%
7 ngày qua
+0.001553 MVR
+0.26%
30 ngày qua
+0.001553 MVR
+0.26%
1 năm qua
+0.005437 MVR
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.59417476
Hôm nay
0.6
Cao nhất
0.6007767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59989844 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.59894448 MVR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.59320388 – 0.61592233 MVR
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59692516 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59223301 – 0.60097087 MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.59815967 MVR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.56135922 – 0.6038835 MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.59796157 MVR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.59417476 – 0.60038835 MVR
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59989844 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59708738 – 0.6007767 MVR
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.